Mục tiêuSau ngày này, học viên đã đúc kết được bài học và điểm vướng thật của 15 ngày đầu chương trình, đóng góp được vào kho bài học chung của lớp; đã đọc được bức tranh thị trường lao động AI hiện tại và biết nhóm người dùng AI tạo giá trị vượt trội khác biệt ở đâu; đã đối chiếu năng lực bản thân với yêu cầu thật của một vai trò cụ thể qua tin tuyển dụng; và đã viết ra một quyết định track cho Phase 2 có căn cứ, thay vì chọn theo cảm tính.
●●● sâu · ●●○ vừa · ●○○ nhẹ · Nhà · Lớp · Nhà → Lớp · bấm dòng để xem chi tiếtmở tất cả
Mở ngày
0Mở ngày●●○Lớp4′
Ý chínhGiảng viên định khung lại buổi học: hôm nay nhìn lại và chọn hướng, không học nội dung mới. Bốn nguyên tắc giữ cho phần nhìn lại trung thực và hữu ích: nói từ việc cụ thể đã làm thay vì nói chung chung, gọi tên quy trình hoặc công cụ khi nói về vấn đề thay vì quy về cá nhân, chia đều lượt nói giữa các thành viên, và mỗi vấn đề nêu ra phải kết lại bằng một việc nên giữ, một quyết định, hoặc một câu hỏi còn mở.
Kỹ năngHọc viên biết ngày hôm nay được tổ chức theo hai phần nào, và bắt đầu quá trình nhìn lại đúng tinh thần.
Hình thứcVideo giảng viên, 4 phút, giọng dẫn dắt. Trên lớp là phần khai mạc trực tiếp dài hơn, thống nhất nguyên tắc làm việc trước khi vào hoạt động.
Module 1 · Nhìn lại Phase 1
Module này trang bị khung tư duy để buổi nhìn lại tạo ra bài học dùng được, thay vì chỉ kể lại 15 ngày đã qua. Học viên nắm nguyên tắc nhìn lại trung thực, khung 4 câu hỏi, và bốn cột mốc của hành trình trước khi tự viết nhìn lại cá nhân rồi mang vào thảo luận nhóm.
1.1Retrospective là gì và vì sao ngày cuối cần nó●●○Nhà4′
Ý chínhRetrospective là một buổi nhìn lại có cấu trúc, khác với việc kể lại mọi chuyện đã xảy ra; mục tiêu là đúc kết những điều có thể dùng tiếp, không phải liệt kê đầy đủ. Không có một template cố định duy nhất, nhưng tinh thần luôn giống nhau: gom trải nghiệm rời rạc thành bài học, vướng mắc, giải pháp, và câu hỏi còn mở.
Kỹ năngHọc viên phân biệt được retrospective có cấu trúc với việc ôn lại tự do.
Hình thứcVideo 4 phút.
1.2Khung 4 câu hỏi nhìn lại●●●Nhà4′
Ý chính4 câu hỏi neo toàn bộ buổi nhìn lại: điều gì đã chạy tốt, bài học quan trọng nhất là gì, lần sau nên làm khác đi ở đâu, và điều gì còn mơ hồ hoặc vướng mắc. Mỗi người viết câu trả lời riêng trước khi cả nhóm gom lại, để ý kiến cá nhân không bị cuốn theo người nói trước. 4 câu hỏi này dùng cho cả phần cá nhân lẫn phần nhóm trong buổi sáng.
Kỹ năngHọc viên dùng được 4 câu hỏi để cấu trúc hoá một trải nghiệm rời rạc thành bài học, vướng mắc, và câu hỏi mở.
Hình thứcVideo 4 phút, có ví dụ trả lời mẫu cho từng câu hỏi.
1.3Hành trình 15 ngày qua bốn cột mốc●●○Nhà5′
Ý chính15 ngày của Phase 1 chia thành bốn giai đoạn, mỗi giai đoạn khép lại bằng một thứ chạy được: nền móng và điều khiển LLM, product hoá agent thành sản phẩm, mở rộng sang tri thức và kiến trúc nhiều phần, rồi vận hành an toàn và đo lường được. Bảng cột mốc liệt kê đúng artifact nên mở lại ở từng giai đoạn — từ lần gọi API đầu tiên đến báo cáo guardrail và bản thiết kế giám sát cuối cùng. Nhớ đúng cột mốc giúp phần nhìn lại cá nhân bám vào việc thật thay vì cảm tính.
Kỹ năngHọc viên định vị được artifact của mình vào đúng giai đoạn trong bốn cột mốc, chuẩn bị cho hoạt động mở lại artifact tiếp theo.
Hình thứcVideo 5 phút, bảng bốn cột mốc hiện dần kèm artifact gợi nhớ của từng giai đoạn.
1.4Quiz Module 1●●○Nhà4′
Ý chính3 câu kiểm tra: phân biệt retrospective có cấu trúc với kể lại tự do, ghép đúng câu hỏi trong khung 4 câu hỏi với loại thông tin cần thu, và xác định đúng giai đoạn của một artifact mẫu trong bốn cột mốc.
Kỹ năngHọc viên tự kiểm tra ba ý chính của module trước khi vào hoạt động nhìn lại thật.
Hình thứcQuiz 3 câu, chấm ngay.
1.5Thực hành: Nhìn lại cá nhân●●●Lớp30′
Ý chínhHọc viên mở lại artifact thật của 15 ngày — repo, lab, ghi chú, bản demo — rồi viết riêng và im lặng, trả lời 8 câu hỏi gợi nhớ: đã làm được gì mới, khoảnh khắc hiểu ra rõ nhất, phần kẹt lâu nhất và gốc rễ của nó, artifact tự hào nhất, loại việc muốn làm tiếp, kỹ năng còn mỏng, và câu hỏi về AI vẫn chưa trả lời được. Phần viết riêng này được mang thẳng sang hoạt động nhóm ngay sau đó.
Kỹ năngHọc viên viết được nhìn lại cá nhân bám vào artifact thật, đủ cụ thể để mang vào thảo luận nhóm.
Hình thứcThực hành viết cá nhân, 30 phút, làm riêng và im lặng theo 8 câu hỏi gợi nhớ. Phương án thay thế: biểu mẫu tự điền theo cùng 8 câu hỏi.
1.6Thực hành: Nhìn lại theo nhóm●●●Lớp90′
Ý chínhNhóm 5 đến 6 người đưa các ý quan trọng nhất từ phần cá nhân lên bảng chung, lần lượt chia sẻ, rồi cùng xử lý từng điểm vướng bằng 4 câu hỏi: ai cũng gặp vấn đề này, nguyên nhân có thể là gì, ai đã từng giải được, và giải pháp nào đáng thử lại. Ba vai trò giữ cho thảo luận có nhịp: điều phối viên mời từng người nói, thư ký ghi lại ý đã thống nhất, và người giữ giờ bảo vệ phần chốt cuối. Nhóm kết thúc bằng một bảng tổng hợp gồm bài học quan trọng, điểm vướng kèm giải pháp, cách làm nên giữ, mẫu cần tránh, và một câu hỏi còn mở.
Kỹ năngHọc viên tham gia được một buổi nhìn lại nhóm có vai trò rõ ràng, và nhóm tạo ra được một bảng tổng hợp đủ cụ thể để chia sẻ trước lớp.
Hình thứcThực hành nhóm trên bảng chung, 90 phút, có phân vai và bốn bước cố định. Phương án thay thế: mẫu bảng tổng hợp trên giấy khi không dùng được công cụ trực tuyến.
Module 2 · Chia sẻ, tổng hợp và bức tranh thị trường
Module này khép lại buổi sáng bằng việc đưa bài học của từng nhóm thành hiểu biết chung của lớp, rồi mở sang buổi chiều bằng bức tranh thị trường lao động AI hiện tại. Nội dung thị trường chuẩn bị trực tiếp cho phần nghiên cứu vai trò cụ thể ở module tiếp theo.
2.1Thực hành: Chia sẻ trước lớp●●○Lớp40′
Ý chínhMỗi nhóm trình bày trong khoảng 2 phút, một người đại diện nói: bài học chính kèm ví dụ cụ thể, điểm vướng cùng nguyên nhân gốc và hướng giải, và việc nên giữ cho Phase 2. Phần trình bày không đi sâu kể lể, chỉ nêu đúng ba nội dung này để lớp nghe được nhiều nhóm trong thời gian ngắn. Hoạt động giúp cả lớp nhìn thấy các nhóm khác gặp vấn đề gì và giải quyết ra sao.
Kỹ năngHọc viên trình bày được bài học nhóm trong thời lượng ngắn, đúng trọng tâm.
Hình thứcThực hành trình bày, mỗi nhóm 2 phút. Phương án thay thế: nộp bản tóm tắt bằng văn bản thay vì trình bày trực tiếp khi lớp đông.
2.2Tổng hợp lớp và kho bài học chung●●○Lớp40′
Ý chínhGiảng viên không nhắc lại từng nhóm mà gom các điểm lặp lại thành nguyên tắc và việc nên làm, theo mạch từ điểm lặp đến nguyên tắc, việc nên giữ, và track liên quan ở Phase 2. Mỗi nhóm đóng góp từ ba đến năm mục tốt nhất vào kho bài học chung của lớp, mỗi mục ghi ngắn gọn chủ đề, bài học, bối cảnh, việc nên giữ, việc nên tránh, và track liên quan. Kho bài học chung này là kết quả chính của buổi sáng và là tài liệu tham khảo khi viết quyết định track buổi chiều.
Kỹ năngHọc viên đóng góp được mục vào kho bài học chung theo đúng cấu trúc, và nhìn thấy mối liên hệ giữa bài học lớp học và các track ở Phase 2.
Hình thứcGiảng viên tổng hợp trực tiếp, 40 phút, cả lớp cùng góp ý vào kho bài học chung.
2.3Bức tranh thị trường AI hiện tại●●○Nhà6′
Ý chínhBốn kịch bản có thể xảy ra giữa tốc độ tiến bộ của AI và tốc độ thích ứng của con người, dựa trên các báo cáo lao động gần đây; kịch bản lành mạnh nhất là AI tiến bộ dần trong khi con người sẵn sàng theo kịp, khiến AI chủ yếu hỗ trợ và tăng lực thay vì thay thế hàng loạt. Doanh nghiệp có xu hướng tự động hoá vì nó nhanh hơn đào tạo lại người, trong khi việc mới xuất hiện nhưng người lao động chưa kịp chuyển sang. Nội dung này chuẩn bị nền cho phần nghiên cứu vai trò cụ thể ở hoạt động tiếp theo.
Kỹ năngHọc viên đọc được bốn kịch bản thị trường lao động AI, và xác định được kịch bản nào đang diễn ra theo dữ liệu hiện tại.
Hình thứcVideo 6 phút, ma trận bốn kịch bản hiện dần kèm nguồn dữ liệu.
2.4Nhóm nhỏ tạo giá trị vượt trội: Frontier Professionals●●●Nhà6′
Ý chínhMột nhóm nhỏ người dùng AI tạo ra giá trị vượt trội so với phần còn lại nhờ ba khác biệt trong cách làm việc: điều phối agent cho quy trình nhiều bước thay vì tự làm từng việc, thiết kế lại quy trình làm việc quanh AI thay vì chỉ chèn AI vào quy trình cũ, và đặt chuẩn dùng AI chung cho cả nhóm. Kỷ luật đi kèm là coi kết quả AI đưa ra là điểm bắt đầu chứ không phải câu trả lời cuối, và cố ý giữ một số việc không dùng AI để không mai một kỹ năng. Vai trò của người dùng AI giỏi nhất đang dời từ tạo ra câu trả lời sang đánh giá, tinh chỉnh, và làm chủ kết quả.
Kỹ năngHọc viên nêu được ba khác biệt trong cách làm việc của nhóm tạo giá trị vượt trội, và tự đối chiếu được với cách mình đang dùng AI.
Hình thứcVideo 6 phút, dựa trên khảo sát người dùng AI quy mô lớn.
2.5Quiz Module 2●●○Nhà4′
Ý chính3 câu kiểm tra: cấu trúc phần trình bày trước lớp, mạch tổng hợp từ điểm lặp đến nguyên tắc, và khác biệt trong cách làm việc của nhóm tạo giá trị vượt trội với AI.
Kỹ năngHọc viên tự kiểm tra ba ý chính của module trước khi bước vào nghiên cứu vai trò cụ thể ở buổi chiều.
Hình thứcQuiz 3 câu, chấm ngay.
Module 3 · Chọn track cho Phase 2
Module này hướng dẫn học viên chọn một trong ba track Phase 2 dựa trên bằng chứng, không phải cảm tính. Học viên nắm nội dung ba track và bốn hướng tiếp cận trước khi tự nghiên cứu thị trường và một vai trò cụ thể, chuẩn bị dữ liệu cho quyết định cuối ngày.
3.1Ba track ở Phase 2●●●Nhà7′
Ý chínhPhase 2 có ba track chuyên sâu: track AI Product đưa người biết build AI thành người ra quyết định sản phẩm, đi từ ý tưởng đến chiến lược, ROI, và triển khai có trách nhiệm; track Data & Infrastructure đào tạo kỹ sư hạ tầng tự dựng và vận hành backend của một hệ AI production; track AI Engineering đi sâu kỹ thuật, xây agent và hệ LLM ở mức production-grade. Mỗi track gắn tín hiệu phù hợp đọc thẳng từ những ngày cụ thể đã học ở Phase 1 — ví dụ thích viết problem statement nghiêng về track sản phẩm, trong khi thích debug agent nghiêng về track kỹ thuật.
Kỹ năngHọc viên mô tả được nội dung chính và tín hiệu phù hợp của từng track trong ba track Phase 2.
Hình thứcVideo 7 phút, ba track hiện lần lượt kèm tín hiệu phù hợp đọc từ ngày học cụ thể.
3.2Bốn hướng tiếp cận khi chọn track●●○Nhà5′
Ý chínhViệc chọn track có thể xuất phát từ bốn hướng khác nhau tuỳ mục tiêu cá nhân: tìm hoặc chuyển sang một việc AI cụ thể, nâng cấp vai trò hiện tại bằng AI thay vì đổi nghề, dẫn dắt việc đưa AI vào tổ chức đang làm, hoặc tự xây một sản phẩm AI của riêng mình. Mỗi hướng có cách nghiên cứu khác nhau — từ đọc tin tuyển dụng thật, đến quan sát vai trò hiện tại đang bị AI định nghĩa lại thế nào, đến tìm ví dụ sản phẩm AI độc lập đã có người làm thành công. Học viên chọn một hướng gần nhất với tình huống của mình trước khi bắt đầu nghiên cứu.
Kỹ năngHọc viên chọn được một trong bốn hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu cá nhân, làm nền cho phần nghiên cứu vai trò.
Hình thứcVideo 5 phút, bốn hướng trình bày kèm ví dụ tình huống cho mỗi hướng.
3.3Thực hành: Nghiên cứu thị trường tương lai●●●Lớp70′
Ý chínhHọc viên tự đọc các báo cáo thị trường lao động AI đã cho sẵn, ghi chú theo 4 câu hỏi: nghề hoặc kỹ năng nào đang tăng nhanh, nghề hoặc kỹ năng nào đang khan hiếm, điều gì bất ngờ hoặc năng lực nào đang bị định giá lại, và một câu tóm tắt thị trường tương lai thưởng cho năng lực nào. Sau phần đọc riêng, nhóm chia sẻ ghi chú và gom lại thành một bức tranh chung về năng lực được thị trường coi trọng. Hoạt động chuẩn bị trực tiếp cho phần nghiên cứu vai trò cụ thể tiếp theo.
Kỹ năngHọc viên rút ra được tín hiệu thị trường cụ thể từ báo cáo gốc, không dừng ở ấn tượng chung chung.
Hình thứcThực hành đọc và ghi chú cá nhân, sau đó thảo luận nhóm, 70 phút, dùng bộ báo cáo cho sẵn. Phương án thay thế: bản tóm tắt báo cáo rút gọn cho học viên không đủ thời gian đọc toàn bộ.
3.4Thực hành: Nghiên cứu vai trò theo hai chiều●●●Lớp65′
Ý chínhHọc viên chọn một vai trò theo hướng tiếp cận đã chọn, tìm hai đến ba tin tuyển dụng thật, rồi ghi chú theo hai chiều: bên ngoài là kỹ năng và năng lực tin tuyển dụng đòi hỏi nhiều nhất cùng mức kinh nghiệm kỳ vọng, bên trong là kỹ năng nào bản thân đã chạm ở Phase 1 kèm artifact minh chứng, kỹ năng nào cần đào sâu, và phần công việc nào cho mình năng lượng. Nhóm sau đó chia sẻ kết quả đối chiếu để nghe phản hồi và thấy điểm mình có thể đã bỏ sót. Đầu ra là một câu kết luận: vai trò này nghiêng về track nào và vì sao.
Kỹ năngHọc viên đối chiếu được yêu cầu thật của một vai trò với năng lực đã có, tạo ra kết luận có căn cứ về việc vai trò đó nghiêng về track nào.
Hình thứcThực hành nghiên cứu cá nhân, sau đó thảo luận nhóm, 65 phút, dùng tin tuyển dụng thật do học viên tự tìm. Phương án thay thế: bộ tin tuyển dụng mẫu cho sẵn khi học viên chưa xác định được vai trò mục tiêu.
3.5Quiz Module 3●●○Nhà4′
Ý chính3 câu kiểm tra: đặc điểm phân biệt ba track Phase 2, cách chọn hướng tiếp cận phù hợp trong bốn hướng, và hai chiều cần đối chiếu khi nghiên cứu một vai trò.
Kỹ năngHọc viên tự kiểm tra trước khi viết quyết định track cuối ngày.
Hình thứcQuiz 3 câu, chấm ngay.
Tổng kết
TTổng kết ngày●●○Lớp5′
Ý chínhGiảng viên tổng kết bằng bốn điểm chính: 15 ngày đã đi qua một hành trình đủ khép kín, từ lần gọi API đầu tiên đến agent chạy được, có giám sát và đo lường; bài học thật sự nằm ở kho bài học chung vừa tạo ra buổi sáng, không phải ở việc nhớ lại toàn bộ chi tiết; ba track Phase 2 đều đang thiếu người, không có lựa chọn đúng hay sai tuyệt đối, chỉ có lựa chọn phù hợp với bằng chứng đã thu thập; và quyết định track hôm nay không phải vĩnh viễn, có thể điều chỉnh khi bắt đầu đi sâu.
Kỹ năngHọc viên tóm tắt được bốn điểm chính bằng ngôn ngữ của mình trước khi rời lớp.
Hình thứcVideo giảng viên, 5 phút.
Mở rộng
Hai mục dành cho học viên muốn có thêm căn cứ trước khi viết quyết định track. Không bắt buộc; có thể dùng trong lúc nghiên cứu ở Module 3 hoặc xem sau khi hoàn thành ngày học.
M.1Bộ báo cáo gốc về thị trường lao động AI●○○Nhà—′
Ý chínhSáu báo cáo gốc dùng làm nguồn cho phần nghiên cứu thị trường: báo cáo về bốn kịch bản tương lai việc làm, báo cáo thường niên về tương lai việc làm, chỉ số xu hướng công việc gắn với agent AI, khảo sát toàn cầu về việc làm AI, chỉ số kinh tế AI, và báo cáo thiếu hụt nhân lực toàn cầu. Học viên muốn đào sâu hơn phần trích dẫn trong video có thể đọc trực tiếp báo cáo gốc thay vì chỉ dựa vào tóm tắt.
Kỹ năngHọc viên tự tra cứu được số liệu gốc khi cần trích dẫn chính xác cho quyết định track của mình.
Hình thứcFile đính kèm, danh sách sáu báo cáo kèm đường dẫn.
M.2Nhìn sâu hơn: triển khai AI ở môi trường doanh nghiệp●○○Nhà7′
Ý chínhVới học viên nghiêng về track hạ tầng, một lớp thách thức khác xuất hiện khi đưa agent vào môi trường doanh nghiệp thay vì chỉ deploy cho một sản phẩm khởi nghiệp: ràng buộc về nơi lưu dữ liệu, yêu cầu mã hoá và nhật ký kiểm toán cho mọi quyết định của AI, hệ thống cũ, và hạ tầng chỉ chạy nội bộ không kết nối mạng ngoài. Ba mô hình triển khai — dùng API trên cloud, tự vận hành mô hình tại chỗ, hoặc kết hợp cả hai — đánh đổi khác nhau giữa mức kiểm soát dữ liệu, thời gian thiết lập, và độ phức tạp vận hành.
Kỹ năngHọc viên nêu được các ràng buộc đặc trưng của triển khai doanh nghiệp, và phân biệt được ba mô hình triển khai.
Hình thứcVideo 7 phút, ba mô hình triển khai trình bày dạng bảng so sánh.
Thời gian xây
LViết Track Decision Memo●●●Lớp60′
Ý chínhHọc viên gộp phần nghiên cứu thị trường và nghiên cứu vai trò của buổi chiều với phần nhìn lại bản thân của buổi sáng thành một quyết định bằng văn bản. Trước khi điền template, học viên tự trả lời 4 câu hỏi suy nghĩ: loại công việc nào mình vừa làm được vừa muốn làm tiếp, track nào đưa mình đến gần loại công việc đó nhất, mình đang do dự giữa hai track nào và lý lẽ mạnh nhất cho track không chọn là gì, và dấu hiệu nào sau sáu tháng sẽ cho biết lựa chọn chưa đúng. Bản memo hoàn chỉnh gồm năm phần: định hướng nghề nghiệp đối chiếu với tin tuyển dụng thật, đối chiếu bản thân từ Phase 1, kỹ năng định phát triển tiếp, quyết định track kèm lý do, và định hướng chuẩn bị cho Phase 2.
Kỹ năngHọc viên viết ra được một quyết định track có căn cứ, dựa trên bằng chứng thu thập cả ngày thay vì cảm tính.
Hình thứcViết cá nhân theo template năm phần, 60 phút. Kèm template Track Decision Memo và bảng tham chiếu ba track, bốn hướng tiếp cận.